Granvia Premium Package

Di chuyển không giới hạn

3.080.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 9 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số tự động 6 cấp

Trắng ngọc trai

    Trắng ngọc trai

Ngoại thất

KHẲNG ĐỊNH ĐẲNG CẤP VƯỢT TRỘI

Granvia sở hữu thiết kế đầy ấn tượng, sang trọng độc đáo, nêu bật phong cách thương gia.

Ngoại thất

0981.60.61.62 (Kinh doanh) 0971.60.61.62 (Dịch vụ)

Nội thất

Nội thất

ĐẲNG CẤP TIỆN NGHI HOÀN TOÀN MỚI

Không gian khoang lái rộng rãi, được trang bị các tiện nghi cao cấp, nâng cao tính thẩm mỹ và sự thoải mái hàng đầu.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Thông tin đang được cập nhật...

Thông tin đang được cập nhật...

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    5265 x 1950 x 1990
    Chiều dài cơ sở (mm)
    3210
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1675/1670
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    175
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    13,6
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5,5
    Trọng lượng không tải (kg)
    2635-2730
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    3500
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    65
    Động cơ xăng Loại động cơ
    1GD-FTV
    Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc)
    2755
    Tỉ số nén
    15,6
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
    Loại nhiên liệu
    Diesel
    Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
    130(174)/3400
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    450@1600-2400
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Chế độ lái
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu sau/RWD
    Hộp số
    Số tự động 6 cấp/Automatic 6 Speed
    Hệ thống treo Trước
    Thanh chống/MacPherson Strut
    Sau
    Liên kết 4 điểm/4-link with coil spring
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Thủy lực/HPS
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Nhôm/Aluminum
    Kích thước lốp
    235/60R17
    Lốp dự phòng
    Nhôm/Aluminum
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc
    Sau
    Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    LED
    Đèn chiếu xa
    LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển đèn tự động
    Có/With
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/With
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Có(Tự động)/With(Auto)
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    LED
    Sau
    Không có/Without
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Tự động gập điện/Auto fold
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Tích hợp đèn chào mừng
    Không có/Without
    Màu
    Mạ Crom/Plating
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Có/With
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Tự động/Auto
    Sau
    Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Dạng thường/Pillar
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ Crom tích hợp chìa khóa thông minh/Plating(Smart) (SW:D/P)
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    Sơn màu/Painting
    Sau
    Sơn màu/Painting
    Lưới tản nhiệt Trước
    Sơn màu và mạ Crom/Painting + Plating(Wagon)
    Chắn bùn
    Trước và Sau/FR & RR
    Ống xả kép
    Không có/Without
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Da và gỗ/Leather and Wood
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Có/With
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 4 hướng/Manual Tilt and Telescope
    Lẫy chuyển số
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu trong
    2 chế độ ngày và đêm, chống chói tự động/Day & night, EC mirror
    Tay nắm cửa trong
    Mạ Crom/Plating
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Analog (Optitron)
    Đèn báo chế độ Eco
    Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số
    Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Màn hình TFT 4.2"/4.2'' color TFT
    Cửa sổ trời
    Không có/Without
    Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
    AVN(7IN)/DVD/CD
    Số loa
    12
    Cổng kết nối AUX
    Có/With
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    Có/With
    Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
    Không có/Without
    Kết nối wifi
    Không có/Without
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Có/With
    Kết nối điện thoại thông minh
    Không có/Without
    Kết nối HDMI
    Không có/Without
    Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
    Tự động/Auto
    Hệ thống sạc không dây
    Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế
    Da/Leather
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Trượt ngả lưng ghế/Slide-Recline
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng thông gió
    Không có/Without
    Chức năng sưởi
    Không có/Without
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Trượt & ngả lưng ghế bằng điện/Long-slide & Power Recline
    Hàng ghế thứ ba
    Trượt & ngả lưng ghế /Long-slide & Recline
    Hàng ghế thứ bốn
    Trượt & gập mặt ghế/ Tip-up, Long slide
    Tựa tay hàng ghế sau
    Có/With
    Rèm che nắng kính sau
    Có/With
    Rèm che nắng cửa sau
    Có/With
    Cửa gió sau
    Có/With( Console)
    Hộp làm mát
    Không có/Without
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Có/With
    Khóa cửa điện
    Có/With (W/O speed auto lock)
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With (Smart)
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có/With
    Cốp điều khiển điện
    Không có/Without
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Có/With
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Có/With
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
    Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành đổ đèo
    Không có/Without
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
    Không có/Without
    Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
    Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
    Có/With
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
    Có/With
    Camera lùi
    Có/With
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    Có/With
    Góc trước
    Có/With
    Góc sau
    Có/With
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Không có/Without
    Túi khí rèm
    Không có/Without
    Túi khí bên hông phía sau
    Không có/Without
    Túi khí đầu gối người lái
    Có/With
    Túi khí đầu gối hành khách
    Không có/Without
    Khung xe GOA
    Có/With
    Dây đai an toàn Dây đai an toàn
    3 điểm (9 vị trí)/3 pointsx9
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
    Có/With
    Cột lái tự đổ
    Có/With
    Bàn đạp phanh tự đổ
    Có/With

    Tải catalogue

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ